sheriffdom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các khu vực mà cảnh sát trưởng có thẩm quyềndanh từThe regions in which a sheriff has authority.
- Chức vụ hoặc thời gian giữ chức vụ của cảnh sát trưởngdanh từThe office, or period of office, of a sheriff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheriffdomDạng gốc (base form)
- sheriffdomsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' .
- .
- , , “”.