shrievalty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức vụ, thẩm quyền hoặc nhiệm kỳ của cảnh sát trưởng (chủ yếu liên quan đến chức vụ của Anh; không phổ biến khi đề cập đến văn phòng Mỹ)danh từThe office, jurisdiction, or tenure of a sheriff (chiefly in reference to the British office; uncommon in reference to the American office).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shrievaltyDạng gốc (base form)
- shrievaltiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Phillips's , : .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa