Dịch

shrievalty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ, thẩm quyền hoặc nhiệm kỳ của cảnh sát trưởng (chủ yếu liên quan đến chức vụ của Anh; không phổ biến khi đề cập đến văn phòng Mỹ)danh từThe office, jurisdiction, or tenure of a sheriff (chiefly in reference to the British office; uncommon in reference to the American office).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrievaltyDạng gốc (base form)
  2. shrievaltiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Phillips's , : .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI