Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undershrievalty
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chức vụ hoặc chức vụ của cảnh sát trưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The office or position of undersheriff.
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
shrievalty
AI
1
Chức vụ hoặc chức vụ của cảnh sát trưởng
1
Chức vụ hoặc chức vụ của cảnh sát trưởng
1
Chức vụ hoặc chức vụ của cảnh sát trưởng