Dịch

shep

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim sáodanh từstarling
  2. Chó chăn cừu Đứcdanh từa German shepherd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shepDạng gốc (base form)
  2. shepsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shepherd boyCậu bé chăn cừu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI