shep
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim sáodanh từstarling
- Chó chăn cừu Đứcdanh từa German shepherd.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shepDạng gốc (base form)
- shepsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shepherd boy | Cậu bé chăn cừu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha