Dịch

merlo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmeɾlo/

Nghĩa chính

  1. Chim sáodanh từblackbird
  2. Cá bàng chài nâu (cá)danh từbrown wrasse (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merloDạng gốc (base form)
  2. merlosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc merlo

AI