merlo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmeɾlo/
Nghĩa chính
- Chim sáodanh từblackbird
- Cá bàng chài nâu (cá)danh từbrown wrasse (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merloDạng gốc (base form)
- merlosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa