Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merlot
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meɾˈlo/
Nghĩa chính
1
Rượu Merlot
danh từ
merlot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merlot
Dạng gốc
(base form)
merlot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Merlot
Nho Merlot
AI
1
Rượu Merlot
1
Rượu Merlot
1
Rượu Merlot