shen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thần linh, thầndanh từA deity or a spirit, in Chinese folk religion.
- Thần long, quái vật biểndanh từIn Chinese mythology, a shapeshifting dragon or shellfish-type sea monster believed to create mirages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shenDạng gốc (base form)
- shensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tan shendanh từ | danh từ | Cây xô thơm đỏ hoặc cây xô thơm Trung Quốc (Salvia miltiorrhiza) |
| shen ringdanh từ | danh từ | Vòng tròn có một đường tiếp tuyến, được thể hiện bằng chữ tượng hình như một vòng dây cách điệu, tượng trưng cho sự bảo vệ vĩnh cửu |
| sheng nudanh từ | danh từ | Phụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đình |
Họ từ (word family)
cùng gốc shenNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Trung神shén
danh từ
- mượn từ tiếng Trung蜃shèn