Dịch

shen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thần linh, thầndanh từA deity or a spirit, in Chinese folk religion.
  2. Thần long, quái vật biểndanh từIn Chinese mythology, a shapeshifting dragon or shellfish-type sea monster believed to create mirages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shenDạng gốc (base form)
  2. shensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tan shendanh từCây xô thơm đỏ hoặc cây xô thơm Trung Quốc (Salvia miltiorrhiza)
shen ringdanh từVòng tròn có một đường tiếp tuyến, được thể hiện bằng chữ tượng hình như một vòng dây cách điệu, tượng trưng cho sự bảo vệ vĩnh cửu
sheng nudanh từPhụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đình

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Trung神shén
danh từ
  1. mượn từ tiếng Trung蜃shèn

AI