Dịch

sheng nu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đìnhdanh từA woman in her mid- to late twenties and not yet married, particularly an unmarried successful businesswoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheng nuDạng gốc (base form)
  2. sheng nusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , “— .”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI