sheng nu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đìnhdanh từA woman in her mid- to late twenties and not yet married, particularly an unmarried successful businesswoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheng nuDạng gốc (base form)
- sheng nusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , “— .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa