sheng
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khèn Trung Quốcdanh từA Chinese wind instrument, a free-reed mouth organ consisting of 13 or more bamboo pipes of various lengths, which are fixed at their bases in a wind chest made from a dried gourd (or, more recently, wood or chrome-plated brass).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shengDạng gốc (base form)
- shengsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sheng nudanh từ | danh từ | Phụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đình |
Họ từ (word family)
cùng gốc shengVí dụ
- , , , ( ).Sự xuất hiện của cây khèn Trung Quốc ở Paris vào cuối thế kỷ 18 đã truyền cảm hứng cho sự phát triển của các nhạc cụ lưỡi gà tự do ở Tây Âu, bao gồm kèn harmonica, đàn accordion và symphonium (xem trang tiếp theo).