Dịch

sheng

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khèn Trung Quốcdanh từA Chinese wind instrument, a free-reed mouth organ consisting of 13 or more bamboo pipes of various lengths, which are fixed at their bases in a wind chest made from a dried gourd (or, more recently, wood or chrome-plated brass).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shengDạng gốc (base form)
  2. shengsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sheng nudanh từPhụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đình

Ví dụ

  • , , , ( ).Sự xuất hiện của cây khèn Trung Quốc ở Paris vào cuối thế kỷ 18 đã truyền cảm hứng cho sự phát triển của các nhạc cụ lưỡi gà tự do ở Tây Âu, bao gồm kèn harmonica, đàn accordion và symphonium (xem trang tiếp theo).

AI