Nghĩa chính
- [[<động>|<động>]] loại vịt hoang có lông màu sáng sống ở vùng ven biểndanh từAny of various waterfowl of the genus Tadorna, native to Eurasia, Africa and Australasia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shelduckDạng gốc (base form)
- shelducksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruddy shelduckdanh từ | danh từ | Vịt vàng |
| common shelduckdanh từ | danh từ | Loài vịt trời, Tadorna tadorna |
| radjah shelduckdanh từ | danh từ | Loài vịt trời, Radjah radjah, ở New Guinea và Australia |
| paradise shelduckdanh từ | danh từ | Tadorna variegata, một loài vịt trời đặc hữu của New Zealand, có bộ lông nổi bật |
| chestnut-breasted shelduck | Chưa có nghĩa | |
| Mauritius shelduck | Chưa có nghĩa | |
| South African shelduck | Chưa có nghĩa | |
| crested shelduck | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha