Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruddy shelduck
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
d
i
ˈ
ʃ
ɛ
l
d
ʌ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vịt vàng
danh từ
A migratory duck, Tadorna ferruginea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruddy shelduck
Dạng gốc
(base form)
ruddy shelduck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Brahminy duck
red goose
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tarro canelo
giống đực
Vịt vàng
AI
1
Vịt vàng
1
Vịt vàng
1
Vịt vàng