Nghĩa chính
- Thợ xén lông cừu, thợ cắt lôngdanh từA person employed to remove the wool from animals, such as sheep. using shears.
- Thợ cán thép, thợ xén kim loạidanh từA person employed in a roller mill to shear off the uneven side of the hot metal plate.
- Máy cắt than, máy đào thandanh từA piece of industrial equipment used to grind up long shafts of coal in underground mines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shearerDạng gốc (base form)
- shearersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gun shearerdanh từ | danh từ | Người xén lông cừu chuyên nghiệp làm việc rất nhanh, xén lông cừu trong vòng vài phút |
| shearer's stewdanh từ | danh từ | Món hầm thịt cừu và rau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc shearerVí dụ
- 150 .Một thợ xén lông cừu hàng đầu có thể cạo lông tới 150 con cừu trong một ngày.
- .Một thợ xén lông cừu lành nghề có thể cạo lông một con cừu trong hai đến ba phút tùy thuộc vào kích thước và tình trạng của con cừu.
- .Thợ xén đã cạo lông con cừu.