Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheading
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
iː
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ʃ
i
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khu vực hành chính (ở đảo Man)
danh từ
Any of the six administrative districts into which the Isle of Man is divided.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sheading
Dạng gốc
(base form)
sheading
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coroner
Middle
Garff
Michael
Glenfaba
deemster
Rushen
Ayre
AI
1
Khu vực hành chính (ở đảo Man)
1
Khu vực hành chính (ở đảo Man)
1
Khu vực hành chính (ở đảo Man)