ayre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dải cát hoặc sỏi hẹp được hình thành bởi biển; một bãi cátdanh từA narrow bar of sand or gravel formed by the sea; a sandbank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ayreDạng gốc (base form)
- ayresSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổeyrr