Dịch

ayre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải cát hoặc sỏi hẹp được hình thành bởi biển; một bãi cátdanh từA narrow bar of sand or gravel formed by the sea; a sandbank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayreDạng gốc (base form)
  2. ayresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổeyrr

AI