Nghĩa chính
- Kem cạo râudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance, usually a foam or gel, that is applied to the face or wherever else hair grows, to provide lubrication and avoid razor burn during shaving.
- Là loại kem mỹ phẩm, kết hợp với nước và đánh thành bọt bằng bàn chải cạo râu nhằm cung cấp chất bôi trơn và tránh bị bỏng dao cạo trong quá trình cạo râudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of cosmetic cream, combined with water and whipped into a lather using a shaving brush to provide lubrication and avoid razor burn during shaving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaving creamDạng gốc (base form)
- shaving creamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)