Dịch

shave cream

danh từ (noun)
US/ˈʃeɪv ˈkɹim/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shaving creamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shaving cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shave creamDạng gốc (base form)
  2. shave creamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI