Dịch

shaving gel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm cạo râu thường được cung cấp dưới dạng bình xịt, trông giống như gel mỹ phẩm nhưng sẽ biến thành bọt khi thoa lên da ướtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shaving product usually supplied in an aerosol can which has the appearance of cosmetic gel, but which turns into a lather when applied to wet skin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaving gelDạng gốc (base form)
  2. shaving gelsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI