Dịch

shat

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shatterdanh từSynonym of shatter (“a pine needle”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shatDạng gốc (base form)
  2. shatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpشَطّšaṭṭ

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI