Dịch

shath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa vòi sen và bồn tắmdanh từA combination shower and bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shathDạng gốc (base form)
  2. shathsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , ‘’, ‘’. . , , .

AI