Dịch

sharply

B2TOEICtrạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Nhọn, sắctrạng từSo as to terminate in a sharp point or edge.
  2. Đột ngột, nhanh chóngtrạng từRapidly, abruptly.
  3. Đột ngột, thắt lạitrạng từSuddenly and intensely like a gasp, but typically as the result of an emotional reaction.
  4. Rõ nét, chuẩn xáctrạng từPrecisely, accurately.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharplyDạng gốc (base form)
  2. sharplierSo sánh hơn (comparative)
  3. more sharplySo sánh hơn (comparative)
  4. sharpliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most sharplySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

contrast sharplyTương phản rõ rệt
drop sharplyTụt dốc
fall sharplyGiảm mạnh
increase sharplyTăng vọt
rise sharplyTăng mạnh
turn sharplyRẽ ngoặt
up sharplyTăng mạnh
jump sharplyTăng vọt

8 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 8
Nhanh nhẹn
  1. Nhanh nhẹn, nhạy bénQuickly and alertly.

Nguồn gốc (etymology)

sharp-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisharply
  2. từ tiếng Anh cổsċearplīċe“sharply, smartly”

Ví dụ

  • .Cái gậy được vót nhọn hoắt ở một đầu.
  • .Khi tôi chạm vào con rắn, nó thụt phắt lại.
  • một bài luận có trọng tâm rõ nét

AI