Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Nhọn, sắctrạng từSo as to terminate in a sharp point or edge.
- Đột ngột, nhanh chóngtrạng từRapidly, abruptly.
- Đột ngột, thắt lạitrạng từSuddenly and intensely like a gasp, but typically as the result of an emotional reaction.
- Rõ nét, chuẩn xáctrạng từPrecisely, accurately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharplyDạng gốc (base form)
- sharplierSo sánh hơn (comparative)
- more sharplySo sánh hơn (comparative)
- sharpliestSo sánh nhất (superlative)
- most sharplySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrast sharply | Tương phản rõ rệt | |
| drop sharply | Tụt dốc | |
| fall sharply | Giảm mạnh | |
| increase sharply | Tăng vọt | |
| rise sharply | Tăng mạnh | |
| turn sharply | Rẽ ngoặt | |
| up sharply | Tăng mạnh | |
| jump sharply | Tăng vọt |
8 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 8
Nhanh nhẹn
- Nhanh nhẹn, nhạy bénQuickly and alertly.
Họ từ (word family)
cùng gốc sharplyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cái gậy được vót nhọn hoắt ở một đầu.
- .Khi tôi chạm vào con rắn, nó thụt phắt lại.
- một bài luận có trọng tâm rõ nét