Dịch

sexa-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sáutiền tốSix.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Nguồn gốc (etymology)

sex--a-

  1. từ tiếng Latinhsex“six”

AI