Nghĩa chính
- Khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)danh từA type of blanket worn as a cloak, especially by Spanish-Americans, or used as a saddle blanket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serapeDạng gốc (base form)
- serapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serape effectdanh từ | danh từ | Chuyển động xoay thân cây làm tăng công suất phát ra của cơ thể con người |
Ví dụ
- , . .
- . . Gorman's Joanie's , .
Họ từ (word family)
cùng gốc serapeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha