Dịch

serape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)danh từA type of blanket worn as a cloak, especially by Spanish-Americans, or used as a saddle blanket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serapeDạng gốc (base form)
  2. serapesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

serape effectdanh từChuyển động xoay thân cây làm tăng công suất phát ra của cơ thể con người

Ví dụ

  • , . .
  • . . Gorman's Joanie's , .

AI