Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarape
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyết thanh
danh từ
serape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarape
Dạng gốc
(base form)
sarape
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serape
Khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)
AI
1
Huyết thanh
1
Huyết thanh
1
Huyết thanh