serapeum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi đền hoặc tổ chức tôn giáo khác dành riêng cho vị thần Serapis Hy Lạp-Ai Cập đồng bộdanh từA temple or other religious institution dedicated to the syncretic Greco-Egyptian deity Serapis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- serapeumDạng gốc (base form)
- serapea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΣεραπεῖονSerapeîon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha