Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serape
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈɾape/
Nghĩa chính
1
Chăn hoặc thảm
danh từ
blanket or rug
2
Huyết thanh
danh từ
serape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serape
Dạng gốc
(base form)
serape
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serape
serape
o
Huyết thanh
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serape
Khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)
AI
1
Chăn hoặc thảm
2
Huyết thanh
1
Chăn hoặc thảm
2
Huyết thanh
1
Chăn hoặc thảm
2
Huyết thanh