septate
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Có vách ngăn, chia thành ngăntính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or divided by a septum.
- Tạo thành một vách ngănđộng từTo form a septation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha