Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subseptate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần như hoặc không hoàn toàn vách ngăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly septate.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
septate
AI
1
Gần như hoặc không hoàn toàn vách ngăn
1
Gần như hoặc không hoàn toàn vách ngăn
1
Gần như hoặc không hoàn toàn vách ngăn