Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vách ngăn
tính từ
septate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
septado
Dạng gốc
(base form)
septad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
septado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
septad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
septate
Có vách ngăn, chia thành ngăn
AI
1
Vách ngăn
1
Vách ngăn
1
Vách ngăn