Nghĩa chính
- Tính dễ tách; sự dễ phân radanh từThe property of being separable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separabilityDạng gốc (base form)
- separabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa