Dịch

inseparability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being inseparable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inseparabilityDạng gốc (base form)
  2. inseparabilitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinseparabilitas

AI