inseparability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being inseparable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inseparabilityDạng gốc (base form)
- inseparabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinseparabilitas