Nghĩa chính
- Khả năng cảm giác, khả năng tri giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sentient; possession of consciousness or sensory awareness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentienceDạng gốc (base form)
- sentiencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .