Dịch

pseudosentient

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vẻ như có tri giác nhưng thực tế không phải vậytính từkhông so sánh (not comparable)Seemingly sentient but not truly so.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI