Dịch

Turing complete

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sức mạnh tương đương với máy Turing phổ thông; tương đương, hoàn thiện về mặt chức năngtính từkhông so sánh (not comparable)Equivalent in power to a universal Turing machine; equivalently, functionally complete.

Họ từ (word family)

AI