Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
functionally complete
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng tính toán bất kỳ hàm đệ quy nào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of computing any recursive function.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Turing complete
recursive function
AI
1
Có khả năng tính toán bất kỳ hàm đệ quy nào
1
Có khả năng tính toán bất kỳ hàm đệ quy nào
1
Có khả năng tính toán bất kỳ hàm đệ quy nào