Dịch

sentiency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng cảm giác, khả năng tri giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of having sensation; sentience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sentiencyDạng gốc (base form)
  2. sentienciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI