sensitization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gây xúc cảm, sự làm cho nhạydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making something sensitive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensitizationDạng gốc (base form)
- sensitizationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sensitization (to sth)việc nâng cao nhận thức (về điều gì)
- sensitization to sthsự mẫn cảm với cái gìsensitization to common allergenssự mẫn cảm với các chất gây dị ứng phổ biến
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-sensitizationdanh từ | danh từ | Hiện tượng trong đó sự nhạy cảm với một kích thích được tổng quát hóa thành một kích thích liên quan, dẫn đến sự khuếch đại một phản ứng cụ thể đối với cả kích thích ban đầu và kích thích liên quan |
Họ từ (word family)
cùng gốc sensitization- sensitizeLàm cho (ai đó hoặc cái gì đó) nhạy cảm hoặc đáp ứng với những kích thích nhất địnhđộng từ
- sensitizerChất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh... )danh từ
- chemosensitizationĐiều trị khối u bằng thuốc để làm cho khối u dễ bị điều trị bằng bức xạ hơndanh từ
- allosensitizationMẫn cảm với mô lạdanh từ
Từ liên quan (related word)