Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allosensitization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mẫn cảm với mô lạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sensitization to foreign tissue
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
sensitization
AI
1
Mẫn cảm với mô lạ
1
Mẫn cảm với mô lạ
1
Mẫn cảm với mô lạ