Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semisphere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán cầu
danh từ
hemisphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semisphere
Dạng gốc
(base form)
semisphere
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
sphere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hemisférico
Bán cầu
hemisferio
Bán cầu
AI
1
Bán cầu
1
Bán cầu
1
Bán cầu