Dịch

hemisférico

C2tính từ (adjective)
/emisˈfeɾiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bán cầutính từhemispheric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemisféricoDạng gốc (base form)
  2. hemisféricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hemisféricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hemisféricaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bán cầu
  1. hemispherical

AI