Dịch

semiloop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyến đường đi bộ đường dài bao gồm một đường vòng và quay lại một phần các bước trước đó của một ngườidanh từA hiking route involving a loop and partial retracing of one's earlier steps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semiloopDạng gốc (base form)
  2. semiloopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc semiloop

AI