Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiloopoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khái quát hóa không liên kết của nửa nhómoid
danh từ
A nonassociative generalization of a semigroupoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiloopoid
Dạng gốc
(base form)
semiloopoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
loopoid
AI
1
Sự khái quát hóa không liên kết của nửa nhómoid
1
Sự khái quát hóa không liên kết của nửa nhómoid
1
Sự khái quát hóa không liên kết của nửa nhómoid