Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loopoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khái quát hóa không liên kết của một nhómoid
danh từ
A nonassociative generalization of a groupoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loopoid
Dạng gốc
(base form)
loopoid
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
discuss
a
concept
of
loopoid
as
a
non-associative
generalization
of
(
Brandt
)
groupoid
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loopoid
semi
loopoid
Sự khái quát hóa không liên kết của nửa nhómoid
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
loop
+
groupoid
AI
1
Sự khái quát hóa không liên kết của một nhómoid
1
Sự khái quát hóa không liên kết của một nhómoid
1
Sự khái quát hóa không liên kết của một nhómoid