semidome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nửa vòmdanh từHalf of a dome ("cut" vertically), used to cover a semicircular area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semidomeDạng gốc (base form)
- semidomesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 42 , , , stained-glass .
Họ từ (word family)
cùng gốc semidome- semidomedTrong hình dạng của một bán mái vòmtính từ
- semidomesticĐược thuần hóa một phần; quen sống chung với con ngườitính từ
- semidomesticatedCủa động vật: được nuôi giữ và nuôi ở dạng không khác biệt đáng kể so với giống hoang dãtính từ
- semidomesticationTình trạng dã thú được thuần dưỡng một nửadanh từ