Dịch

self-pollution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Masturbation, seen as sinful according to religious dogma.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , , , , , , .

AI