self-directed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được chỉ đạo, độc lập bởi chính mình mà không có sự kiểm soát hoặc ràng buộc từ bên ngoài; hướng dẫn cho chính mìnhtính từDirected, independently by oneself without external control or constraint; directed for oneself.
- Hướng vào chính mìnhtính từDirected at oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-directedDạng gốc (base form)
- more self-directedSo sánh hơn (comparative)
- most self-directedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-directed learning | Học tập tự định hướng |
Ví dụ
- : ? ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- independentđồng nghĩatự định hướng; nhấn mạnh khả năng chủ động trong học tập hoặc hành động.