Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenoketone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một mình
danh từ
selone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selenoketone
Dạng gốc
(base form)
selenoketone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seleno-
+
ketone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单独
dān dú
Một mình, đơn độc
Tiếng Tây Ban Nha
aisladamente
Một mình, biệt lập, riêng biệt
solo
Một mình
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình