Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aisladamente
C2
trạng từ
(adverb)
/aisˌladaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một mình, biệt lập, riêng biệt
trạng từ
isolatedly, in isolation, separately, by oneself
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isolatedly
Một cách cô lập
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình