Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chất lỏng hoặc chất khác, hoặc vật chứa nó: đun sôi (mạnh); trở nên nóng sôiđộng từnội động từ (intransitive)Of a liquid or other substance, or a container holding it: to be boiled (vigorously); to become boiling hot.
- Của chất lỏng, hơi, v.v., hoặc vật chứa nó: sủi bọt hoặc sủi bọt một cách khuấy động, như thể đang sôiđộng từnội động từ (intransitive)Of a liquid, vapor, etc., or a container holding it: to foam or froth in an agitated manner, as if boiling.
- Của một người: ở trong trạng thái tinh thần kích động hoặc tức giận, thường theo cách mà người khác không rõ ràngđộng từnội động từ (intransitive)Of a person: to be in an agitated or angry mental state, often in a way that is not obvious to others.
- Trạng thái sôi hoặc sủi bọt; sôi sục, sôi sục; do đó, nhiệt độ cực cao; nhiều hoạt độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of boiling or frothing; ebullition, seething; hence, extreme heat; much activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- seethe with sthsôi sục vì điều gìHe marched off, seething with frustration.Anh ấy bỏ đi, sôi sục vì bực tức.
- seethe at sthsôi sục vì điều gìInwardly he was seething at this challenge to his authority.Trong lòng anh ấy đang sôi sục vì sự thách thức quyền lực này.
- seethe (with sth)nhung nhúc (cái gì), đông nghịt (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cry and seethecụm từ | cụm từ | Dùng để bác bỏ hoặc chế nhạo ai đó được cho là đang buồn bã hoặc thất vọng, ngụ ý rằng phản ứng cảm xúc của họ là vô ích hoặc không quan trọng |
| cope and seethecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với cry and seethe |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Về một nơi: chứa đầy nhiều người hoặc đồ vật đang di chuyển tích cực
- nội động từ (intransitive)Về một nơi: chứa đầy nhiều người hoặc đồ vật đang di chuyển tích cực; gây xôn xao với hoạt động; Ngoài ra, về người hoặc vật: di chuyển tích cực trong một đám đông hoặc một nhómOf a place: to be filled with many people or things moving about actively; to buzz with activity; also, of people or things: to move about actively in a crowd or group.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seetheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisethen
- từ tiếng Anh cổsēoþan“to boil, seethe; to cook; etc.”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*seuþan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
- sôi sục căm thù
- ! ; / , / !