seether
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người sôi sụcdanh từA person who seethes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seetherDạng gốc (base form)
- seethersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nồi để đun sôi đồ vật
- Cái nồi để đun sôi đồ vật; một nồi hơiA pot for boiling things; a boiler.