Dịch

seether

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người sôi sụcdanh từA person who seethes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seetherDạng gốc (base form)
  2. seethersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái nồi để đun sôi đồ vật
  1. Cái nồi để đun sôi đồ vật; một nồi hơiA pot for boiling things; a boiler.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , / / , / snarl-toothed , !

AI