seedsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gieo hạtdanh từOne who sows seeds.
- Đại lý trong hạt giốngdanh từA dealer in seed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seedsmanDạng gốc (base form)
- seedsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] .
- . Pumblechook's High-street , , corn-chandler .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha