Dịch

seedsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gieo hạtdanh từOne who sows seeds.
  2. Đại lý trong hạt giốngdanh từA dealer in seed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. seedsmanDạng gốc (base form)
  2. seedsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] .
  • . Pumblechook's High-street , , corn-chandler .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI